ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Afterthought
Something that is thought of or added later.
事后想法
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/afterthought/