ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Age
Growing old, growing older, passing through time.
随着时间变老
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Period.
时期
Age.
年龄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/age/