Bản dịch của từ Age trong tiếng Trung

Age

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age (Noun Uncountable)

eɪdʒ
eɪdʒ
01

Period.

时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Age.

年龄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Age (Verb)

eɪdʒ
eɪdʒ
01

Growing old, growing older, passing through time.

随着时间变老

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ