Bản dịch của từ Agitation trong tiếng Trung

Agitation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agitation (Noun)

ˌædʒɪtˈeɪʃən
ˌædʒəˈteɪʃən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A state of anxious uncertainty or nervousness

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa