ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aiming
Present participle and gerund of aim.
瞄准的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/aiming/