Bản dịch của từ Air trong tiếng Trung

Air

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air (Noun Uncountable)

eər
er
01

Air, atmosphere.

空气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Aviation, aerial.

航空,空中

air nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ