ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Airtight
Not allowing air to escape or pass through.
不允许空气通过的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/airtight/