Bản dịch của từ Altercation trong tiếng Trung

Altercation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Altercation (Noun)

ˌɑltɚkˈeiʃn̩
ˌɑltəɹkˈeiʃn̩
01

A noisy argument or disagreement, especially in public.

吵闹的争论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh