ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aluminium
The chemical element of atomic number 13 a light silverygrey metal.
铝是一种轻质银灰色金属。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/aluminium/