ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Among
In the middle of or surrounded by other things
在中间或被其他事物包围
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/among/