Bản dịch của từ Annotation trong tiếng Trung

Annotation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annotation (Noun)

ˌænətˈeiʃn̩
ˌænoʊtˈeiʃn̩
01

A note by way of explanation or comment added to a text or diagram.

注释

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ