Bản dịch của từ Answering trong tiếng Trung

Answering

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Answering (Noun)

ˈænsɚɪŋ
ˈænsɚɪŋ
01

The act of giving an answer.

回答的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ