Bản dịch của từ Appealing trong tiếng Trung

Appealing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appealing (Adjective)

əˈpiː.lɪŋ
əˈpiː.lɪŋ
01

Attractive and attractive.

有吸引力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having appeal; attractive.

有吸引力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ