Bản dịch của từ Aptitude trong tiếng Trung

Aptitude

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aptitude (Noun)

ˈæp.tɪ.tʃuːd
ˈæp.tə.tuːd
01

Gifted; ability.

天赋;能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A natural ability to do something.

天赋;自然能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Suitability or fitness.

适合性或才能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ