ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aptitude
Gifted; ability.
天赋;能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A natural ability to do something.
天赋;自然能力
Suitability or fitness.
适合性或才能
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/aptitude/