Bản dịch của từ Arctic trong tiếng Trung

Arctic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arctic (Adjective)

ˈɑːktɪk
ˈɑrktɪk
01

Extremely cold

极冷的;严寒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to the Arctic the region around the North Pole

北极的;与北极有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Arctic (Noun)

ˈɑːktɪk
ˈɑrktɪk
01

The Arctic region especially the area around the North Pole

北极地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa