ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Arithmetical
Relating to or involving arithmetic.
与算术有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In an arithmetical manner.
以算术方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/arithmetical/