ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Armorial
Relating to heraldry or heraldic devices.
与纹章学或纹章设备相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/armorial/