Bản dịch của từ Asexual trong tiếng Trung

Asexual

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asexual (Adjective)

eɪsˈɛkʃul
eɪsˈɛkʃul
01

Of reproduction not involving the fusion of gametes.

无性生殖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Without sexual feelings or associations.

没有性欲或性关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Asexual (Noun)

eɪsˈɛkʃul
eɪsˈɛkʃul
01

A person who has no sexual feelings or desires.

没有性欲的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ