Bản dịch của từ Asleep trong tiếng Trung

Asleep

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asleep (Adjective)

əˈsliːp
əˈsliːp
01

Sleeping, being in a state of sleep.

睡着,处于睡眠状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In a state of sleep.

处于睡眠状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh