ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assailant
Someone who attacks or assails another violently or criminally.
袭击者
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Figuratively by extension A hostile critic or opponent.
攻击者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Assailing attacking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/assailant/