ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assaulting
Make a physical attack on.
对他人进行身体攻击
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/assaulting/