Bản dịch của từ Attesting trong tiếng Trung

Attesting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attesting (Verb)

ˈætəstɪŋ
ˈæˈtɛstɪŋ
01

Present participle of attest formally stating or giving evidence that something is true especially as a witness

作证;证言;正式证明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Present participle of attest showing or proving that something exists or is true

证明;表明;证实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ