Bản dịch của từ Attributable trong tiếng Trung

Attributable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attributable (Adjective)

əˈtrɪb.jə.tə.bəl
əˈtrɪb.jə.tə.bəl
01

Attributable, assignable.

可归因的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Capable of being attributed.

可归因的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ