ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Automatically
Automatically, automatically.
自动地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In an automatic manner.
自动进行
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/automatically/