ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Autumnal
Of or relating to autumn.
秋天的,属于秋季的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Past the middle of life in the third stage.
中年晚期
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/autumnal/