Bản dịch của từ Bald trong tiếng Trung

Bald

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bald (Adjective)

bˈɔld
bɑld
01

Having a scalp wholly or partly lacking hair.

秃头的,光头的

Ví dụ
02

Not having any extra detail or explanation; plain or blunt.

简单明了

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ