Bản dịch của từ Bc trong tiếng Trung

Bc

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bc (Adverb)

bˈiˈɛs
bˈiˈɛs
01

Alternative letter-case form of BC (Before Christ)

公元前

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh