Bản dịch của từ Beak trong tiếng Trung

Beak

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beak (Noun)

bˈik
bˈik
01

A magistrate or a schoolmaster.

法官或校长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A bird's horny projecting jaws; a bill.

鸟的喙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh