Bản dịch của từ Beak: trong tiếng Trung
Beak:
Noun CountableVerb

Beak: (Noun Countable)
bˈiːk
ˈbik
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A pointed projecting part of an object especially the front of some aircraft
(物体的)尖端,突出部;(飞机的)机首
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
