Bản dịch của từ Beak: trong tiếng Trung
Beak:
Noun CountableVerb

Beak: (Noun Countable)
bˈiːk
ˈbik
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A pointed projecting part of an object especially the front of some aircraft
(物体的)尖端,突出部;(飞机的)机首
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
08
The projecting part at the front of some objects such as a cap or a tool
(帽子或工具等前端的)突出部分,帽檐
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
