Bản dịch của từ Bearing trong tiếng Trung

Bearing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bearing (Adjective)

bˈɛɹɪŋ
bˈɛɹɪŋ
01

(in combination) That bears (some specified thing).

包含某种特征或物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a beam, column, or other device, carrying weight or load.

承重

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ