ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bearing
(in combination) That bears (some specified thing).
包含某种特征或物品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of a beam, column, or other device, carrying weight or load.
承重
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bearing/