Bản dịch của từ Became trong tiếng Trung

Became

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Became (Verb)

bikˈeim
bɪkˈeim
01

(colloquial, nonstandard) past participle of become.

成为的过去分词(非标准)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Simple past of become.

过去式的变成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ