ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Became
(colloquial, nonstandard) past participle of become.
成为的过去分词(非标准)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Simple past of become.
过去式的变成
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/became/