Bản dịch của từ Becoming trong tiếng Trung
Becoming
Verb

Becoming (Verb)
bɪkˈʌmɪŋ
bɪkˈʌmɪŋ
01
Present participle and gerund of become.
成为的现在分词或动名词
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Becoming

Present participle and gerund of become.
成为的现在分词或动名词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa