Bản dịch của từ Beeswax trong tiếng Trung

Beeswax

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beeswax (Noun)

bˈizwæks
bˈizwæks
01

The wax secreted by bees to make honeycombs and used to make wood polishes and candles.

蜜蜂分泌的蜡,用于制作蜂巢、蜡烛和木器护理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A persons concern or business.

别人的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beeswax (Verb)

bˈizwæks
bˈizwæks
01

Polish furniture with beeswax.

用蜂蜡打磨家具。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ