Bản dịch của từ Begun trong tiếng Trung

Begun

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begun (Verb)

bˈeɪgn
bˈɛgun
01

Past participle of begin.

开始的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Obsolete or nonstandard simple past of begin.

开始的过去式(已过时或不标准)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ