Bản dịch của từ Behave trong tiếng Trung

Behave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behave (Verb)

bɪˈheɪv
bɪˈheɪv
01

Treat, treat.

表现,处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Act or conduct oneself in a specified way, especially towards others.

以特定方式行事或表现,特别是对他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Conduct oneself in accordance with the accepted norms of a society or group.

遵守社会规范

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ