Bản dịch của từ Behaviour trong tiếng Trung

Behaviour

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behaviour (Noun)

bɪhˈeivjəɹ
bɪhˈeivjəɹ
01

The way in which one acts or conducts oneself especially towards others.

一个人在社会交往中的行为方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh