ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Belaying
Securing a rope by winding it around a cleat or pin.
用绳子缠绕固定
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/belaying/