Bản dịch của từ Belong trong tiếng Trung

Belong

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belong (Verb)

bɪlˈɔŋ
bɪlˈɑŋ
01

Be a member of a particular group or organization.

属于某个特定团体或组织的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a thing be rightly placed in a specified position.

属于某个特定位置或群体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Be the property of.

属于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ