Bản dịch của từ Beneath trong tiếng Trung

Beneath

PrepositionAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beneath (Preposition)

bɪnˈiɵ
bɪnˈiɵ
01

At a lower level or layer than.

在下层或低于某物的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Beneath (Adverb)

bɪnˈiɵ
bɪnˈiɵ
01

At a lower level or layer.

在更低的水平或层次上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extending or directly underneath something.

在某物下面或直接延伸至某物之下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh