Bản dịch của từ Bequeath trong tiếng Trung
Bequeath
Verb

Bequeath (Verb)
bɪkwˈiɵ
bɪkwˈiɵ
01
Leave property to a person or other beneficiary by a will.
遗赠财产给他人或受益人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bequeath

Leave property to a person or other beneficiary by a will.
遗赠财产给他人或受益人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa