ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biologically
In an inherited or innate way.
以遗传或天生的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In a way that concerns biology or living organisms.
在生物学上
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/biologically/