Bản dịch của từ Blasting trong tiếng Trung

Blasting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blasting (Verb)

blˈæstɪŋ
blˈæstɪŋ
01

Present participle of blast.

爆炸的,猛烈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Blasting (Noun)

blˈæstɪŋ
blˈæstɪŋ
01

A destructive force or an intense explosion.

强烈爆炸或破坏力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A violent gust of wind.

猛烈的风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ