Bản dịch của từ Blocking trong tiếng Trung

Blocking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blocking (Verb)

blˈɑkɪŋ
blˈɑkɪŋ
01

To obstruct or impede movement or progress.

阻碍或妨碍进展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Blocking (Noun)

blˈɑkɪŋ
blˈɑkɪŋ
01

An act of blocking or obstructing.

阻碍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ