Bản dịch của từ Bloodsucking trong tiếng Trung

Bloodsucking

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloodsucking (Adjective)

blˈʌdsʌkɪŋ
blˈʌdsʌkɪŋ
01

Feeding on blood sanguivorous.

吸血的生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bloodsucking (Verb)

blˈʌdsʌkɪŋ
blˈʌdsʌkɪŋ
01

Present participle of bloodsuck.

吸血的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh