ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bloodsucking
Feeding on blood sanguivorous.
吸血的生物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Present participle of bloodsuck.
吸血的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bloodsucking/