ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Blown
(of glass) Formed by blowing.
(玻璃)通过吹气而形成的。
Having failed.
失败的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(obsolete) Stale; worthless.
过时的;无用的
Past participle of blow.
吹的过去分词
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/blown/