ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bombardment
An attack by dropping bombs.
轰炸(通过投放炸弹的攻击)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bombardment/