Bản dịch của từ Bookbinding trong tiếng Trung

Bookbinding

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bookbinding (Verb)

bˈʊkbaɪndɪŋ
bˈʊkbaɪndɪŋ
01

To fasten or bind the pages of a book as a bookbinder does.

将书页装订在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bookbinding (Noun)

bˈʊkbaɪndɪŋ
bˈʊkbaɪndɪŋ
01

The craft of binding the pages together to form a book.

装订书籍的工艺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh