ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Branching
To divide into smaller parts or groups.
分支
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having or developing branches.
有分枝的
Something that divides into smaller parts or groups.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/branching/