Bản dịch của từ Branching trong tiếng Trung

Branching

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Branching (Adjective)

bɹˈæntʃɪŋ
bɹˈæntʃɪŋ
01

Having or developing branches.

有分枝的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Branching (Verb)

bɹˈæntʃɪŋ
bɹˈæntʃɪŋ
01

To divide into smaller parts or groups.

分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Branching (Noun)

bɹˈæntʃɪŋ
bɹˈæntʃɪŋ
01

Something that divides into smaller parts or groups.

分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ