ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Braver
Having or showing courage.
更勇敢
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A person who is braver.
更勇敢的人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/braver/